Mô tả ứng dụng

Ngoài mục đích cụ thể, một số thành phần nội thất hoặc các chi tiết trang trí, chẳng hạn như mặt bàn bếp hoặc bệ cửa sổ, cũng phải đáp ứng các yêu cầu công nghệ ngày càng tăng. Đầu tiên, các vật liệu này được cán bằng keo PVAc phân tán, keo PUR nóng chảy hoặc các loại chất kết dính khác. Trong quy trình tạo hình sau, vật liệu có thể được phủ liền mạch bằng bề mặt trang trí để tạo ra một cạnh tròn trên mặt bàn làm việc hoặc bệ cửa sổ. Các loại keo phân tán đặc biệt hoặc keo nóng chảy là những chất kết dính được lựa chọn cho quy trình này. Phần viền giữa mép và lớp phủ ở mặt dưới được dán thêm lớp keo PUR nóng chảy để nâng cao khả năng chống ẩm cho sản phẩm.

Thông tin sản phẩm

Choose a product group
  • postforming dispersion
  • postforming hot melt adhesive
  • Worktop sealing

postforming dispersion

Base Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Processing
Temperature [°C]
Softening Range
(Kofler) [°C]
Density [g/cm³] /
Temperature [°C]
Download
technical
data sheet (PDF)
Jowacoll® 128.70 PVAc Postforming Glue 11000 / 20 15 1,07 ± 0,05 / 20 de en fr

postforming hot melt adhesive

Base Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Processing
Temperature [°C]
Softening Range
(Kofler) [°C]
Density [g/cm³] /
Temperature [°C]
Download
technical
data sheet (PDF)
Jowatherm® 211.50 CoPA Hot Melt Adhesive 6500 ± 1500 / 190 170 - 190 125 ± 5 0,95 ± 0,02 / 20 de en fr
Jowat-Toptherm® 223.00 PO Hot Melt Adhesive 36300 ± 7800 / 200 190 - 210 145 ± 5 1,1 ± 0,03 / 20 de en fr

Worktop sealing

Base Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Processing
Temperature [°C]
Softening Range
(Kofler) [°C]
Density [g/cm³] /
Temperature [°C]
Download
technical
data sheet (PDF)
Jowatherm-Reaktant® 602.37 PUR Hot Melt Adhesive 24500 ± 7500 / 140 140 110 ± 10 1,1 ± 0,1 / 23 de en fr

Các sản phẩm được liệt kê chỉ đại diện cho một số lựa chọn hạn chế trong danh mục sản phẩm có sẵn. Tính sẵn có của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo khu vực. Dữ liệu kỹ thuật, đặc điểm và lĩnh vực ứng dụng được cung cấp trong bảng phác thảo sự khác biệt giữa các chất kết dính khác nhau trong danh mục sản phẩm. Bộ phận Kỹ thuật Ứng dụng và Đại diện Kinh Doanh của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn tìm ra loại chất kết dính tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

Thông tin trong tài liệu này dựa trên kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm của chúng tôi cũng như kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này, và hoàn toàn không tạo thành bất kỳ tính chất đảm bảo nào. Do có nhiều ứng dụng, vật liệu và phương pháp sử dụng khác nhau nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, chúng tôi không thể chịu trách nhiệm pháp lý nào từ những chỉ dẫn này cũng như từ thông tin được cung cấp bởi dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí của chúng tôi. Các thử nghiệm của khách hàng trong các điều kiện hàng ngày, thử nghiệm về tính phù hợp ở các điều kiện vận hành thông thường và thử nghiệm phù hợp với mục đích là hoàn toàn cần thiết. Để biết thông số kỹ thuật cũng như thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật mới nhất.

Tải xuống

Các ứng dụng khác