MÔ TẢ ỨNG DỤNG

Sản phẩm bao và túi đảm bảo tính linh hoạt và chắc chắn trong việc vận chuyển hàng hóa an toàn như vật liệu kình càng chảy tự do . Để bảo vệ hàng hóa không ảnh hưởng bởi sự tác động cơ học và độ ẩm, bao bì này thường được sản xuất từ vật liệu tổng hợp nhiều lớp bao gồm giấy phủ màng nhựa, giấy và giấy, hoặc giấy phủ màng nhôm. Ví dụ, keo Jowacoll® được sử dụng trong sản xuất đảm bảo sự liên kết giữa tổ hợp giấy-nhựa. Ngoài ra, chất kết dính được đặc trưng bởi đặc tính tiếp liệu nhanh vượt trội, dễ làm sạch, độ bám dính bền bỉ, đáng tin cậy cho các chất nền khác nhau và đáp ứng các yêu cầu, quy định về tiếp xúc với thực phẩm.

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Choose a product group
  • based on PVAc
  • based on copolymer

based on PVAc

Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Application Characteristics Download
technical
data sheet (PDF)
Jowacoll® 705.11 6000 Paper- and packaging industry, bag manufacture, vacuum cleaner bags, suppliers to the automotive industry Good mechanical processing characterics; contains plasticizers; good wet tack, fast setting; free of solvents. de en
Jowacoll® 705.21 2000 Multi-purpose applications, especially for automatic packaging machines of all kinds, closing machines, box and carton folders. For bonding coated and non-coated papers, also for bag manufacture and for lamination and doubling of cardboard, as well as for bookbinding. Good mechanical processing characterics; contains plasticizers; good wet tack, fast setting; free of solvents. de en fr

based on copolymer

Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Application Characteristics Download
technical
data sheet (PDF)
Jowacoll® 763.00 4000 For bonding and labelling of packaging materials which are diificult to bond. High surface tack, good cohesion, good cleaning properties. de en fr
Jowacoll® 763.20 21000 Pressure-sensitive adhesive, packaging adhesive Premanent tack, high viscosity, solvent-free, high surface tack and good cohesion. de en
Jowacoll® 763.28 2000 For pellable bonding of LDPE against kraft paper. de en fr

Các sản phẩm được liệt kê chỉ đại diện cho một số lựa chọn hạn chế trong danh mục sản phẩm có sẵn. Tính sẵn có của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo khu vực. Dữ liệu kỹ thuật, đặc điểm và lĩnh vực ứng dụng được cung cấp trong bảng phác thảo sự khác biệt giữa các chất kết dính khác nhau trong danh mục sản phẩm. Bộ phận Kỹ thuật Ứng dụng và Đại diện Kinh Doanh của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn tìm ra loại chất kết dính tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

Thông tin trong tài liệu này dựa trên kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm của chúng tôi cũng như kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này, và hoàn toàn không tạo thành bất kỳ tính chất đảm bảo nào. Do có nhiều ứng dụng, vật liệu và phương pháp sử dụng khác nhau nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, chúng tôi không thể chịu trách nhiệm pháp lý nào từ những chỉ dẫn này cũng như từ thông tin được cung cấp bởi dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí của chúng tôi. Các thử nghiệm của khách hàng trong các điều kiện hàng ngày, thử nghiệm về tính phù hợp ở các điều kiện vận hành thông thường và thử nghiệm phù hợp với mục đích là hoàn toàn cần thiết. Để biết thông số kỹ thuật cũng như thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật mới nhất.

TIN TỨC & BÀI VIẾT

Topnews
Packaging
Professional articles

Adhesives reactivated by heat for closing flexible packaging.

After a product has been manufactured and filled into bags, the final step is to close…

TẢI VỀ

ỨNG DỤNG KHÁC