Mô tả ứng dụng

Bạn đang ngồi hoặc nằm thoải mái nhất có thể? Vải bọc cho đồ nội thất và nệm chịu nhiều áp lực trong quá trình sử dụng. Những đồ dệt gia dụng này có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, chẳng hạn như bông, lanh, nửa lanh hoặc sợi visco. Chúng mang lại sự thoải mái cho chỗ ngồi và nằm cũng như bảo vệ đồ nội thất - trong một số trường hợp, thậm chí chống được lửa. Nệm tích tắc có đặc điểm là chịu mài mòn và độ bền cao, đồng thời cũng làm tăng độ cứng cho nệm. Các sợi có nhiều khả năng di chuyển dưới ứng suất cơ học hơn trong các loại vải dệt có ít sợi ngang hơn. Để ngăn cản sự di chuyển của sợi và để tăng độ bền, sợi dệt được phủ một lớp bông để gia cố. Các loại vải bọc cao cấp được dệt với nhiều sợi ngang hơn được phủ lên mặt trái một lớp keo để tăng độ bền của vải.
Để cán cũng như phủ đồ nội thất và vải bọc nệm, sản phẩm được lựa chọn là keo polyolefin nóng chảy được trải bằng máy lăn. Các loại keo này được điều chỉnh phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng riêng biệt và đảm bảo kết dính nhanh cũng như khả năng chống chuyển động của sợi dọc và sợi ngang cần thiết trong hàng dệt may.

Thông tin sản phẩm

-

Base Viscosity [mPas] /
Temperature [°C]
Processing
Temperature [°C]
Application UV Marker Download
technical
data sheet (PDF)
Jowat-Toptherm® 239.75 PO Hot Melt Adhesive 9000 ± 1500 / 190 150 - 180 Coating and laminating of mattress ticking. de en
Jowatherm-Reaktant® 630.80 PUR Hot Melt Adhesive 8000 / 140 110 - 140 interior car panelling for instance hat racks, roof liners, door panelling etc.; compound materials + de en fr
Jowatherm-Reaktant® GROW 631.20 Biobased Hot Melt Adhesive 6000 ± 2000 / 140 110 - 140 Laminating adhesive for manufacturing substrates for interior car trims, e.g. percel shelves, headliners, door trim, etc. Also for the assembly if composite materials in the textile industry. de en fr
Jowatherm-Reaktant® MR 630.99 Monomer-Reduced PUR Hot Melt Adhesive 9000 ± 3000 / 110 100 - 130 Assembly of composite materials in the textile industry de en

Các sản phẩm được liệt kê chỉ đại diện cho một số lựa chọn hạn chế trong danh mục sản phẩm có sẵn. Tính sẵn có của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo khu vực. Dữ liệu kỹ thuật, đặc điểm và lĩnh vực ứng dụng được cung cấp trong bảng phác thảo sự khác biệt giữa các chất kết dính khác nhau trong danh mục sản phẩm. Bộ phận Kỹ thuật Ứng dụng và Đại diện Kinh Doanh của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn tìm ra loại chất kết dính tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

Thông tin trong tài liệu này dựa trên kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm của chúng tôi cũng như kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này, và hoàn toàn không tạo thành bất kỳ tính chất đảm bảo nào. Do có nhiều ứng dụng, vật liệu và phương pháp sử dụng khác nhau nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, chúng tôi không thể chịu trách nhiệm pháp lý nào từ những chỉ dẫn này cũng như từ thông tin được cung cấp bởi dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí của chúng tôi. Các thử nghiệm của khách hàng trong các điều kiện hàng ngày, thử nghiệm về tính phù hợp ở các điều kiện vận hành thông thường và thử nghiệm phù hợp với mục đích là hoàn toàn cần thiết. Để biết thông số kỹ thuật cũng như thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật mới nhất.

Tải xuống

Các ứng dụng khác